rock salt
/rɑk sɔlt/Danh từ
- (Khoáng vật học) Khoáng vật halit.(mineralogy) The mineral halite.
- Muối thông thường được nghiền thô, thường được sử dụng làm muối đường, làm nguyên liệu hoặc cho các ứng dụng khác.Coarsely ground common salt, often used as road salt, as feedstock, or for other applications.
- (Philippines) Đồng nghĩa với muối biển, do nó có kết cấu dạng đá.(Philippines) Synonym of sea salt, due to its rocky texture.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “rock salt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish